输入任意单词!

"juvenile" 的Vietnamese翻译

vị thành niênthiếu niên

释义

Liên quan đến người còn trẻ, đặc biệt là người chưa thành niên; cũng có thể chỉ hành vi còn non nớt hoặc thuộc về tuổi trẻ.

用法说明(Vietnamese)

'Juvenile' thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật (ví dụ: 'juvenile crime'). Không nên dùng thay cho 'teenager' hoặc 'child' trong giao tiếp hàng ngày.

例句

The juvenile bird could not fly yet.

Chim **vị thành niên** này vẫn chưa biết bay.

He was sent to a juvenile detention center.

Anh ấy đã bị đưa vào trại giam **vị thành niên**.

The law treats juvenile offenders differently from adults.

Luật pháp đối xử với tội phạm **vị thành niên** khác với người lớn.

Stop making those juvenile jokes—they aren't funny.

Đừng đùa những trò **trẻ con** như thế nữa—chẳng vui đâu.

She volunteered at a juvenile shelter every weekend.

Cô ấy tình nguyện tại trại **vị thành niên** mỗi cuối tuần.

That prank felt a bit too juvenile for college students.

Trò đùa đó quá **trẻ con** so với sinh viên đại học.