"jump out of" 的Indonesian翻译
释义
Di chuyển ra ngoài một cách nhanh chóng và đột ngột bằng cách nhảy; cũng có nghĩa là một điều gì đó trở nên nổi bật, dễ nhận ra ngay lập tức.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng cho hành động rời khỏi địa điểm nào đó thật nhanh hoặc nói về điều gì đó nổi bật rõ rệt. Luôn cần từ chỉ nơi hay vật mà bạn 'nhảy ra khỏi'.
例句
He jumped out of the car quickly.
Anh ấy **nhảy ra khỏi** xe rất nhanh.
The cat jumped out of the box.
Con mèo **nhảy ra khỏi** cái hộp.
She jumped out of bed when the alarm rang.
Khi chuông báo thức reo, cô ấy **nhảy ra khỏi** giường.
The answer just jumped out of my mind during the test.
Khi đang làm bài, đáp án đột nhiên **nhảy ra khỏi** đầu tôi.
Her bright dress really jumps out of the crowd.
Bộ váy sáng của cô ấy thực sự **nổi bật giữa** đám đông.
Something about that painting just jumps out of the frame.
Có điều gì đó ở bức tranh ấy thực sự **nhảy ra khỏi** khung hình.