"juggles" 的Vietnamese翻译
释义
Vừa tung hứng nhiều vật trên không, vừa cố gắng đảm nhận nhiều việc cùng lúc.
用法说明(Vietnamese)
Dùng nghĩa đen khi nói về nghệ thuật tung hứng; nghĩa bóng khi nói ai đó đảm nhận nhiều việc: 'juggles work and family' nghĩa là cân bằng việc nhà và việc làm.
例句
He juggles three balls at once.
Anh ấy có thể **tung hứng** ba quả bóng cùng lúc.
She juggles her job and school every day.
Cô ấy **xoay sở** vừa đi làm vừa đi học mỗi ngày.
My brother juggles oranges for fun.
Anh trai tôi **tung hứng** cam để giải trí.
She juggles meetings, emails, and deadlines every day at work.
Mỗi ngày ở chỗ làm, cô ấy **xoay sở** với họp hành, email và các hạn chót.
He never stops—he juggles two jobs and still finds time for his kids.
Anh ấy không bao giờ nghỉ—anh ấy **xoay sở** hai công việc mà vẫn dành thời gian cho con.
It feels like she juggles a hundred things at once.
Cảm giác như cô ấy đang **xoay sở** cả trăm việc một lúc.