输入任意单词!

"jinny" 的Vietnamese翻译

jenny (lừa cái, từ cổ)xe đẩy nhỏ (từ cổ)

释义

Từ cổ hoặc vùng miền trong tiếng Anh, dùng để chỉ con lừa cái hoặc một loại xe đẩy nhỏ hay thiết bị đơn giản.

用法说明(Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn cổ hoặc phương ngữ của Anh/Ái Nhĩ Lan. Hầu như không dùng trong giao tiếp hiện đại.

例句

The farmer had a jinny and a mule in his field.

Người nông dân có một con **jenny** và một con la trên cánh đồng.

A jinny is a female donkey, especially in old English.

**Jenny** là con lừa cái, nhất là trong tiếng Anh cổ.

They brought the apples back using a jinny cart.

Họ chở táo về bằng xe **jenny**.

You hardly ever hear anyone call a donkey a jinny these days.

Ngày nay hầu như không ai gọi lừa cái là **jenny** nữa.

My grandmother used to tell stories about her pet jinny back in Ireland.

Bà tôi thường kể chuyện về con **jenny** cưng hồi còn ở Ireland.

That old wagon is called a 'jinny' in some villages.

Ở một số làng, chiếc xe cũ đó được gọi là '**jenny**'.