"jewellers" 的Vietnamese翻译
释义
Nơi bán hoặc sửa chữa trang sức, đôi khi cũng chỉ người làm hoặc bán trang sức.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu chỉ tiệm bán trang sức (giống Anh-Anh); trong Anh-Mỹ thường gọi là 'jewelry store'. 'Thợ kim hoàn' hiếm khi dùng cho 'jewellers' (số nhiều) trong bối cảnh này.
例句
I bought this ring at the jewellers.
Tôi mua chiếc nhẫn này ở **tiệm trang sức**.
Her father works at a jewellers in town.
Bố cô ấy làm việc ở một **tiệm trang sức** trong thị trấn.
The jewellers closes at 6 PM.
**Tiệm trang sức** đóng cửa lúc 6 giờ tối.
Let’s pop into the jewellers and see if they can fix your necklace.
Chúng ta ghé **tiệm trang sức** xem họ có sửa được dây chuyền của bạn không nhé.
She’s training to become a professional jeweller at her family’s jewellers.
Cô ấy đang học nghề để trở thành **thợ kim hoàn** chuyên nghiệp tại **tiệm trang sức** của gia đình.
Most jewellers offer custom engraving if you ask.
Hầu hết các **tiệm trang sức** đều nhận khắc riêng nếu bạn yêu cầu.