"jeff" 的Vietnamese翻译
Jeff
释义
Tên nam trong tiếng Anh, thường là dạng rút gọn của 'Jeffrey' hoặc 'Geoffrey', nhưng cũng được dùng như một tên riêng.
用法说明(Vietnamese)
Đây là tên riêng nên phải viết hoa: 'Jeff'. Chỉ dùng để gọi tên người, không có ý nghĩa thông thường.
例句
Jeff is my brother.
**Jeff** là anh/em trai tôi.
I saw Jeff at school today.
Hôm nay tôi thấy **Jeff** ở trường.
Jeff likes coffee.
**Jeff** thích cà phê.
Have you talked to Jeff about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Jeff** về kế hoạch chưa?
Jeff said he'll be a little late.
**Jeff** nói sẽ đến muộn một chút.
If Jeff calls, tell him I'm on my way.
Nếu **Jeff** gọi, bảo anh ấy tôi đang đến.