"jailers" 的Vietnamese翻译
释义
Quản ngục là người chịu trách nhiệm canh giữ và chăm sóc tù nhân trong nhà tù.
用法说明(Vietnamese)
'Quản ngục' mang sắc thái trang trọng, cổ điển; ngày nay thường dùng 'cảnh sát trại giam' hoặc 'cai ngục' trong đời thường.
例句
The jailers opened every cell in the morning.
Buổi sáng, **quản ngục** mở tất cả các buồng giam.
The jailers watched the prisoners carefully.
**Quản ngục** quan sát tù nhân rất cẩn thận.
Two jailers work on each floor of the prison.
Mỗi tầng của nhà tù có hai **quản ngục** làm việc.
The jailers sometimes talk with the inmates to pass the time.
Đôi khi, **quản ngục** trò chuyện với tù nhân cho đỡ buồn.
After the lights went out, the jailers did an extra check of the cells.
Sau khi tắt đèn, **quản ngục** kiểm tra lại các buồng giam một lần nữa.
One of the jailers gave me a quick nod when I walked by.
Một **quản ngục** gật đầu nhanh với tôi khi tôi đi ngang qua.