输入任意单词!

"itching" 的Vietnamese翻译

ngứa

释义

Cảm giác trên da khiến bạn muốn gãi. Đôi khi, 'itching' cũng chỉ khao khát mạnh mẽ muốn làm điều gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Sử dụng trong y học và giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu chỉ da, đôi khi chỉ khao khát mãnh liệt ('itching to go'). Các cụm phổ biến: 'itching sensation', 'itching all over'.

例句

I have itching on my arm after the mosquito bite.

Tôi bị **ngứa** ở tay sau khi bị muỗi cắn.

Dry skin can cause itching.

Da khô có thể gây **ngứa**.

He felt itching all over his body after swimming.

Anh ấy cảm thấy **ngứa** khắp người sau khi bơi.

I've been itching to tell you this news all week!

Suốt cả tuần tôi **nóng lòng** muốn kể cho bạn nghe tin này!

If you have constant itching, you should see a doctor.

Nếu bạn bị **ngứa** liên tục, hãy đi khám bác sĩ.

The wool sweater gave me terrible itching around my neck.

Áo len làm tôi **ngứa** khủng khiếp quanh cổ.