输入任意单词!

"isn't" 的Vietnamese翻译

không phảikhông

释义

Dạng rút gọn của 'is not', dùng để phủ định trong câu hiện tại với chủ ngữ số ít.

用法说明(Vietnamese)

Dùng 'không phải' hoặc 'không' tuỳ theo ngữ cảnh; thường dùng trong văn nói hằng ngày, hợp với chủ ngữ số ít hiện tại.

例句

He isn't at home right now.

Anh ấy **không** ở nhà lúc này.

She isn't happy with the answer.

Cô ấy **không** hài lòng với câu trả lời.

This book isn't very interesting.

Cuốn sách này **không** thú vị lắm.

Why isn't she answering her phone?

Tại sao cô ấy **không** nghe điện thoại?

It isn't as easy as you think.

Nó **không** dễ như bạn nghĩ đâu.

I know he isn't coming tonight.

Tôi biết anh ấy **không** đến tối nay.