"is that everything" 的Vietnamese翻译
释义
Bạn hỏi câu này để xác nhận ai đó đã nói xong, đặt hàng xong, hoặc không còn gì nữa họ muốn.
用法说明(Vietnamese)
Dùng nhiều ở quán ăn, cửa hàng, hoặc khi kiểm tra danh sách. Lịch sự, trung tính; 'Is that all?' (có giống ý nghĩa, nhưng thân mật hơn).
例句
Is that everything or do you need something else?
**Đã hết chưa** hay bạn còn cần gì nữa không?
When you finish your order, the cashier asks, 'Is that everything?'
Khi bạn đặt hàng xong, thu ngân hỏi: '**Đã hết chưa?**'
She nodded when I asked, 'Is that everything?'
Tôi hỏi '**Đã hết chưa?**' thì cô ấy gật đầu.
You’ve listed your groceries—is that everything?
Bạn đã liệt kê các món cần mua rồi—**đã hết chưa**?
After I explained my problems, my friend asked, 'Is that everything, or is there more you want to talk about?'
Sau khi tôi chia sẻ xong khó khăn, bạn tôi hỏi '**đã hết chưa**, hay bạn còn muốn nói thêm gì nữa?'
Let's double-check—is that everything on our to-do list?
Hãy kiểm tra kỹ lại—trong danh sách việc cần làm, **đã hết chưa**?