"irreversibly" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một điều gì đó xảy ra mà không thể quay lại trạng thái ban đầu hoặc không thể hoàn tác được; mang tính vĩnh viễn.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khoa học, đi kèm với các động từ như 'phá hủy', 'thay đổi', 'mất'. Mang ý nhấn mạnh sự vĩnh viễn.
例句
Some chemicals can irreversibly damage your skin.
Một số hóa chất có thể gây hại cho da của bạn **không thể đảo ngược**.
The loss of the document was irreversibly recorded in the system.
Việc mất tài liệu đã được hệ thống ghi nhận **không thể đảo ngược**.
The glass broke irreversibly when it hit the floor.
Chiếc ly đã vỡ **không thể đảo ngược** khi rơi xuống sàn.
Once you delete the files, they're irreversibly gone.
Một khi bạn xóa các tập tin, chúng sẽ **không thể đảo ngược** bị mất.
The city has been irreversibly changed by the new law.
Thành phố đã **không thể đảo ngược** thay đổi bởi luật mới.
Climate change is irreversibly affecting our planet.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta **không thể đảo ngược**.