"inveterate" 的Vietnamese翻译
lâu nămăn sâu
释义
Một thói quen hoặc sở thích đã hình thành từ lâu và rất khó thay đổi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi kèm với các từ như 'kẻ nói dối', 'nghiện bài bạc', 'nghiện thuốc'; chủ yếu mang nghĩa tiêu cực và được dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Không nhầm với 'veteran'.