"intersections" 的Indonesian翻译
释义
Nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc tuyến đường giao cắt với nhau. Ngoài ra cũng chỉ điểm mà các ý tưởng hoặc lĩnh vực giao thoa.
用法说明(Indonesian)
Phổ biến nhất để nói về đường/phố ('ngã giao đông đúc', 'đèn giao thông ở ngã giao'), cũng dùng cho giao thoa ý tưởng hoặc lĩnh vực. Dạng số ít là 'ngã giao' hoặc 'giao điểm'.
例句
There are traffic lights at all the intersections on Main Street.
Tất cả các **ngã giao** trên đường Chính đều có đèn giao thông.
Accidents often happen at busy intersections.
Tai nạn thường xảy ra ở các **ngã giao** đông đúc.
The city is adding signs at dangerous intersections.
Thành phố đang bổ sung biển báo tại các **ngã giao** nguy hiểm.
During rush hour, some intersections get completely blocked.
Trong giờ cao điểm, một số **ngã giao** bị chặn hoàn toàn.
At the intersections of science and art, innovation happens.
Sự đổi mới xuất hiện ở **giao điểm** giữa khoa học và nghệ thuật.
You’ll find the cafe at one of the intersections near the park entrance.
Bạn sẽ tìm thấy quán cà phê ở một trong những **ngã giao** gần cổng công viên.