"insane" 的Vietnamese翻译
释义
'Điên' vừa chỉ người có vấn đề về tâm thần, vừa dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ, mãnh liệt hoặc kỳ lạ của sự vật/sự việc.
用法说明(Vietnamese)
Không nên dùng 'điên' để nói về bệnh tâm thần một cách trực tiếp vì có thể bị xem là thiếu nhạy cảm. Chủ yếu dùng để nhấn mạnh: 'giao thông điên', 'giá điên', 'năng lực điên'.
例句
That roller coaster is insane.
Tàu lượn đó thật sự **điên**.
The noise in this room is insane.
Tiếng ồn trong phòng này **điên** thật.
He spent an insane amount of money on shoes.
Anh ấy chi một số tiền **điên** cho giày.
The traffic was insane, so I got here late.
Giao thông **điên** nên tôi đến muộn.
She has insane talent for someone so young.
Cô ấy có **tài năng điên** đối với người trẻ như vậy.
Working all weekend sounds insane to me.
Làm việc cả cuối tuần nghe thật **điên** đối với tôi.