输入任意单词!

"inquire for" 的Indonesian翻译

hỏi (về sự có mặt/còn không của ai hoặc cái gì)

释义

Hỏi một cách lịch sự hoặc trang trọng xem ai đó hoặc cái gì đó có mặt, còn hay hiện diện không.

用法说明(Indonesian)

Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng, như hỏi ở quầy tiếp tân, không như 'inquire about' là hỏi rộng hơn. Trong đời thường, chỉ cần dùng 'hỏi'.

例句

You can inquire for lost items at the front desk.

Bạn có thể **hỏi** về đồ thất lạc tại quầy lễ tân.

When you arrive, inquire for Mr. Lee.

Khi bạn đến nơi, hãy **hỏi** ông Lee.

Visitors often inquire for directions at this office.

Khách thường **hỏi** đường ở văn phòng này.

If you get lost in the building, just inquire for the information desk.

Nếu bạn lạc trong tòa nhà, chỉ cần **hỏi** quầy thông tin.

Guests should inquire for room availability before booking.

Khách nên **hỏi** về phòng còn trống trước khi đặt phòng.

She went to the office to inquire for her package.

Cô ấy đã đến văn phòng để **hỏi** về kiện hàng của mình.