输入任意单词!

"inoculated" 的Vietnamese翻译

được tiêm chủng

释义

Người đã được tiêm vắc-xin hoặc liều bệnh nhẹ để giúp cơ thể tạo miễn dịch chống lại bệnh đó được gọi là 'được tiêm chủng'.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y tế, như 'tiêm chủng phòng sởi', 'đi tiêm chủng'. Đôi khi có thể dùng hình tượng nhưng chủ yếu nói về bệnh và vắc-xin.

例句

She was inoculated against measles as a child.

Cô ấy đã được **tiêm chủng** phòng sởi từ nhỏ.

All the students were inoculated before the trip.

Tất cả học sinh đều đã được **tiêm chủng** trước chuyến đi.

Has your dog been inoculated against rabies?

Chó của bạn đã được **tiêm chủng** phòng dại chưa?

I got inoculated last year, so I’m not worried about catching the flu.

Tôi đã **được tiêm chủng** năm ngoái nên không lo bị cúm.

Once you’re inoculated, your body can fight off the virus more easily.

Khi đã **được tiêm chủng**, cơ thể bạn sẽ dễ dàng chống lại virus hơn.

Not everyone in the village has been inoculated yet, which is worrying.

Không phải ai trong làng cũng đã **được tiêm chủng**, điều này thật đáng lo.