输入任意单词!

"innovation" 的Vietnamese翻译

đổi mớisáng tạo

释义

Ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm mới mang lại sự thay đổi và cải tiến.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, và khoa học. Ví dụ: 'foster innovation' (thúc đẩy đổi mới), 'drive innovation', 'technological innovation' (đổi mới công nghệ).

例句

This company is known for its innovation in technology.

Công ty này nổi tiếng với **đổi mới** trong công nghệ.

Good innovation can make life easier for everyone.

**Đổi mới** tốt có thể làm cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn.

Schools encourage innovation in students.

Các trường học khuyến khích học sinh **đổi mới**.

Our team's focus on innovation helped us win the contract.

Sự tập trung vào **đổi mới** của nhóm chúng tôi đã giúp chúng tôi giành được hợp đồng.

There's a lot of talk about innovation, but it isn't always easy to achieve.

Có rất nhiều bàn luận về **đổi mới**, nhưng không phải lúc nào cũng dễ đạt được.

Real innovation means taking risks and trying new things.

**Đổi mới** thực sự nghĩa là dám chấp nhận rủi ro và thử những điều mới.