输入任意单词!

"injury" 的Vietnamese翻译

chấn thươngvết thương

释义

Tổn thương về thể chất ở cơ thể do tai nạn, ngã, chơi thể thao hoặc bạo lực gây ra. Có thể nhẹ như vết cắt hoặc nghiêm trọng như gãy xương.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong y học, thể thao và pháp lý. 'Injury' rộng hơn 'wound': 'wound' chỉ tổn thương ngoài da, còn 'injury' bao gồm bong gân, gãy xương hay tổn thương bên trong. Một số cụm: 'chấn thương đầu', 'hồi phục sau chấn thương'.

例句

He had a bad injury after the fall.

Anh ấy bị **chấn thương** nặng sau khi ngã.

The doctor checked my leg injury.

Bác sĩ đã kiểm tra **chấn thương** ở chân tôi.

She missed school because of a head injury.

Cô ấy nghỉ học vì **chấn thương** ở đầu.

Luckily, it looks worse than it is—the injury isn't serious.

May mắn thay, trông nghiêm trọng nhưng **chấn thương** không nặng.

He's still recovering from a shoulder injury.

Anh ấy vẫn đang hồi phục sau **chấn thương** vai.

If you play through the pain, you could make the injury worse.

Nếu bạn tiếp tục chơi khi đau, bạn có thể làm **chấn thương** nặng hơn.