输入任意单词!

"inhabitant" 的Vietnamese翻译

cư dânngười sinh sống

释义

Người hoặc động vật sống ở một nơi hoặc khu vực nhất định.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, tài liệu chính thức hoặc thống kê như 'the inhabitants of the city'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'người dân' hoặc 'cư dân'.

例句

The city has over one million inhabitants.

Thành phố có hơn một triệu **cư dân**.

Each island inhabitant has a unique story.

Mỗi **cư dân** trên đảo đều có một câu chuyện riêng.

Polar bears are inhabitants of the Arctic region.

Gấu trắng là **cư dân** của vùng Bắc Cực.

Many inhabitants commute daily to work in the nearby city.

Nhiều **cư dân** đi làm hàng ngày ở thành phố lân cận.

As a longtime inhabitant, she knows everyone in the neighborhood.

Là **cư dân** lâu năm, cô ấy biết tất cả mọi người trong khu phố.

The oldest inhabitant recalled how the town used to look.

**Cư dân** lớn tuổi nhất nhớ lại ngày xưa của thị trấn.