"influx" 的Vietnamese翻译
释义
Khi nhiều người hoặc vật đến một nơi cùng lúc, thường gây ra thay đổi đột ngột.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi với 'of' và danh từ, ví dụ: 'an influx of tourists'. Dùng cho nhóm lớn, không phải cá nhân. Đừng nhầm với 'influence' (ảnh hưởng).
例句
There was an influx of new students this year.
Năm nay có **làn sóng** học sinh mới.
The city struggled with the influx of tourists every summer.
Thành phố gặp khó khăn với **làn sóng** khách du lịch mỗi mùa hè.
The hospital prepared for an influx of patients after the accident.
Bệnh viện chuẩn bị cho **làn sóng** bệnh nhân sau tai nạn.
An unexpected influx of orders caused the website to crash.
**Làn sóng** đơn đặt hàng bất ngờ làm trang web bị sập.
After the festival, there’s always an influx of trash in the park.
Sau lễ hội, luôn có **sự đổ về** rác trong công viên.
We’re expecting a big influx of customers when the sale starts.
Chúng tôi dự kiến sẽ có **làn sóng** khách hàng lớn khi đợt giảm giá bắt đầu.