"influential" 的Vietnamese翻译
释义
Có khả năng tác động mạnh đến người khác, sự việc hoặc sự phát triển của sự vật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để chỉ người, tổ chức hoặc ý tưởng ảnh hưởng đến ý kiến hoặc quyết định. Không dùng cho tác động vật lý.
例句
She is an influential teacher at the school.
Cô ấy là một giáo viên rất **có ảnh hưởng** trong trường.
His art became very influential after he died.
Nghệ thuật của ông đã trở nên rất **có ảnh hưởng** sau khi ông qua đời.
The internet is an influential tool in modern life.
Internet là một công cụ rất **có ảnh hưởng** trong cuộc sống hiện đại.
He comes from a very influential family in politics.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất **có ảnh hưởng** trong chính trị.
Twitter has become surprisingly influential in shaping public opinion.
Twitter đã trở nên **có ảnh hưởng** trong việc hình thành ý kiến công chúng một cách đáng ngạc nhiên.
She published a highly influential book that changed the way people see history.
Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách **có ảnh hưởng** lớn làm thay đổi cách người ta nhìn về lịch sử.