输入任意单词!

"infinitum" 的Vietnamese翻译

vô tậnkhông ngừng

释义

Một từ dùng để chỉ sự kéo dài mãi mãi, không có hồi kết; thường thấy trong cụm từ 'ad infinitum' dùng để mô tả điều gì lặp lại hoặc tiếp diễn không ngừng.

用法说明(Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện trong cụm từ 'ad infinitum'; dùng để nhấn mạnh sự lặp lại vô tận. Không dùng trong hội thoại thông thường.

例句

The debate continued infinitum.

Cuộc tranh luận tiếp tục **vô tận**.

Some patterns repeat infinitum.

Một số mẫu lặp lại **vô tận**.

He wants to improve his work ad infinitum.

Anh ấy muốn cải thiện công việc của mình **không ngừng**.

If you let kids eat candy infinitum, they'll get sick.

Nếu để trẻ ăn kẹo **vô tận**, chúng sẽ bị đau bụng.

People can argue about politics ad infinitum and never agree.

Mọi người có thể tranh cãi về chính trị **vô tận** mà không bao giờ đồng ý.

The instructions said to repeat the process infinitum until it works.

Hướng dẫn nói hãy lặp lại quá trình **vô tận** cho đến khi thành công.