"infest" 的Vietnamese翻译
释义
Khi côn trùng, động vật hoặc ký sinh trùng có mặt rất nhiều ở một nơi và gây hại hoặc khó chịu.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho côn trùng, vật gây hại hoặc động vật không mong muốn. Không dùng cho người. Ví dụ: 'infest with fleas', 'is infested with rodents'. Không nhầm với 'infect'.
例句
Ants infest the kitchen every summer.
Mỗi mùa hè, kiến lại **tràn ngập** nhà bếp.
The crops were infested with locusts.
Cánh đồng bị **tràn ngập** bởi châu chấu.
His dog’s fur was infested with fleas.
Bộ lông của chó anh ấy bị bọ chét **tràn ngập**.
That old building is infested with rats—they're everywhere!
Toà nhà cũ đó **tràn ngập** chuột—chúng ở khắp nơi!
If you don't clean regularly, bugs can quickly infest your home.
Nếu không dọn dẹp thường xuyên, côn trùng có thể nhanh chóng **tràn ngập** nhà bạn.
The mattress was so old that it had become infested with bedbugs.
Nệm quá cũ đến mức đã bị rệp **tràn ngập**.