输入任意单词!

"indication" 的Vietnamese翻译

dấu hiệuchỉ dẫngợi ý

释义

Một dấu hiệu, tín hiệu hoặc thông tin cho thấy điều gì đó đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra; cũng có thể là sự gợi ý về hành động nên làm.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khoa học. Dùng với 'của' (dấu hiệu của...), hoặc các động từ như 'cho thấy/dẫn đến/gợi ý'.

例句

There was no indication of rain this morning.

Sáng nay không có bất kỳ **dấu hiệu** nào của mưa.

The high temperature is an indication of a possible infection.

Nhiệt độ cao là một **dấu hiệu** của khả năng nhiễm trùng.

He gave no indication that he was upset.

Anh ấy không **chỉ dẫn** gì cho thấy mình đang buồn.

If you need me to help, just give me some indication.

Nếu cần tôi giúp gì, chỉ cần cho tôi một **chỉ dẫn** thôi.

That was the first clear indication that something was wrong.

Đó là **dấu hiệu** rõ ràng đầu tiên cho thấy có điều gì đó không ổn.

There's no indication that the meeting will be canceled, but you never know.

Không có **dấu hiệu** nào cho thấy cuộc họp sẽ bị hủy, nhưng ai mà biết được.