"incursion" 的Vietnamese翻译
释义
Cuộc xâm nhập là việc một nhóm người bất ngờ hoặc trong thời gian ngắn đi vào một nơi, thường để tấn công hoặc thăm dò. Khái niệm này thường dùng cho các hoạt động quân sự hoặc sự xâm phạm không mong muốn.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tin tức, quân sự hoặc bối cảnh chính thức. Thường chỉ sự xâm nhập bằng vũ lực hoặc không được hoan nghênh. Không dùng cho tình huống đời thường. Phổ biến với các cụm: "cuộc xâm nhập quân sự", "xâm nhập biên giới". Không nhầm với "excursion" (chuyến du ngoạn).
例句
The army made an incursion into enemy territory.
Quân đội đã thực hiện một **cuộc xâm nhập** vào lãnh thổ đối phương.
There was an incursion across the border last night.
Đã có một **cuộc xâm nhập** qua biên giới vào đêm qua.
The incursion only lasted a few minutes.
**Cuộc xâm nhập** chỉ kéo dài vài phút.
Villagers were alarmed by the sudden incursion of wild animals into their farms.
Người dân làng hoảng sợ trước **cuộc xâm nhập** bất ngờ của thú hoang vào trang trại.
The government condemned the hostile incursion and demanded immediate withdrawal.
Chính phủ lên án **cuộc xâm nhập** thù địch và yêu cầu rút lui ngay lập tức.
After the incursion, the area was placed under tight security.
Sau **cuộc xâm nhập**, khu vực này được kiểm soát an ninh nghiêm ngặt.