"inculcate" 的Vietnamese翻译
thấm nhuầntruyền đạt sâu sắc
释义
Truyền đạt hoặc làm cho ai đó thấm nhuần một ý tưởng, thái độ hoặc thói quen thông qua sự lặp lại và hướng dẫn kiên trì.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng với đối tượng như 'giá trị', 'kỷ luật', 'sự tôn trọng', nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài. Không dùng cho việc dạy kiến thức hoặc kỹ năng đơn giản.