"incapacitate" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến ai đó hoặc cái gì đó mất khả năng hoạt động, di chuyển hoặc làm việc như bình thường.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp nghiêm trọng, y tế hoặc pháp lý. Không dùng cho những vấn đề nhỏ; diễn tả sự bất lực hoặc mất khả năng hoàn toàn.
例句
The illness can incapacitate a person for weeks.
Căn bệnh này có thể **làm mất khả năng** một người trong nhiều tuần.
A broken leg will incapacitate you for a while.
Gãy chân sẽ **làm bạn mất khả năng** một thời gian.
The machine was incapacitated by the power outage.
Máy đã bị **làm mất khả năng** do mất điện.
He was completely incapacitated after the accident and couldn't walk.
Sau tai nạn, anh ta đã hoàn toàn **mất khả năng** và không thể đi lại.
They tried to incapacitate the alarm before breaking in.
Họ đã cố **vô hiệu hóa** báo động trước khi đột nhập.
The drug will temporarily incapacitate you, so don't drive after taking it.
Thuốc này sẽ **làm bạn tạm thời mất khả năng**, nên đừng lái xe sau khi uống.