输入任意单词!

"inaccurate" 的Vietnamese翻译

không chính xácsai

释义

Không đúng hoặc không hoàn toàn chính xác; có chứa lỗi hoặc sai sót.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với các danh từ như 'thông tin', 'dữ liệu', 'báo cáo'. Không dùng cho người.

例句

This map is inaccurate.

Bản đồ này **không chính xác**.

The results were inaccurate.

Các kết quả đã **không chính xác**.

Your answer is inaccurate.

Câu trả lời của bạn **không chính xác**.

Many news articles these days are full of inaccurate information.

Nhiều bài báo hiện nay đầy rẫy thông tin **không chính xác**.

The clock on the wall is slightly inaccurate.

Đồng hồ trên tường hơi **không chính xác**.

If your data is inaccurate, your conclusions won't be reliable.

Nếu dữ liệu của bạn **không chính xác**, kết luận của bạn sẽ không đáng tin cậy.