"in person" 的Vietnamese翻译
释义
Làm điều gì đó khi có mặt trực tiếp, không qua điện thoại hay mạng.
用法说明(Vietnamese)
'in person' dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật; thường gặp trong 'gặp trực tiếp', 'xem trực tiếp', 'nộp đơn trực tiếp'. Khác với 'personally' (ý kiến cá nhân).
例句
I want to meet you in person.
Tôi muốn gặp bạn **trực tiếp**.
You must apply in person at the office.
Bạn phải nộp đơn **trực tiếp** tại văn phòng.
She saw the painting in person.
Cô ấy đã xem bức tranh **trực tiếp**.
I've only talked to him online, never in person.
Tôi chỉ nói chuyện với anh ấy qua mạng, chưa bao giờ gặp **trực tiếp**.
It feels different seeing the concert in person instead of on TV.
Cảm giác xem buổi hòa nhạc **trực tiếp** khác hẳn khi xem trên TV.
Can we settle this in person?
Chúng ta có thể giải quyết việc này **trực tiếp** được không?