输入任意单词!

"in hopes of" 的Vietnamese翻译

với hy vọng

释义

Ai đó làm điều gì đó mong đợi sẽ đạt được kết quả cụ thể.

用法说明(Vietnamese)

Tương đối trang trọng hoặc trung tính; thường đứng đầu hoặc giữa câu, gần nghĩa với 'hy vọng rằng'. Nhấn mạnh ý định và sự nỗ lực, không chỉ mong muốn.

例句

She arrived early in hopes of getting a good seat.

Cô ấy đến sớm **với hy vọng** tìm được chỗ ngồi tốt.

He studied all night in hopes of passing the exam.

Anh ấy học suốt đêm **với hy vọng** vượt qua kỳ thi.

They planted trees in hopes of making the city greener.

Họ trồng cây **với hy vọng** làm thành phố xanh hơn.

I emailed her in hopes of getting a quick reply, but she hasn't answered yet.

Tôi đã gửi email cho cô ấy **với hy vọng** nhận được phản hồi nhanh, nhưng cô ấy vẫn chưa trả lời.

Many people buy lottery tickets in hopes of becoming rich.

Nhiều người mua vé số **với hy vọng** trở nên giàu có.

She keeps practicing every day in hopes of making the team next year.

Cô ấy tập luyện mỗi ngày **với hy vọng** được vào đội năm sau.