输入任意单词!

"in favor" 的Vietnamese翻译

ủng hộtán thành

释义

Khi bạn ủng hộ điều gì đó, nghĩa là bạn đồng ý hoặc cho rằng đó là lựa chọn tốt nhất. Cụm này thường dùng để thể hiện sự ưu tiên giữa các lựa chọn.

用法说明(Vietnamese)

'In favor' thường đi với 'of' + danh từ hoặc động từ thêm 'ing' (như 'in favor of change'). Dùng được trong cả môi trường trang trọng lẫn đời thường. Đừng lẫn với 'favorite'.

例句

I am in favor of this idea.

Tôi **ủng hộ** ý tưởng này.

They voted in favor of the new law.

Họ đã bỏ phiếu **ủng hộ** luật mới.

Are you in favor of changing the rules?

Bạn có **ủng hộ** thay đổi các quy tắc không?

Most people here are in favor of starting earlier.

Hầu hết mọi người ở đây đều **ủng hộ** bắt đầu sớm hơn.

I'm not really in favor of that plan, to be honest.

Thành thật mà nói, tôi không thực sự **ủng hộ** kế hoạch đó.

The arguments in favor of this decision are strong.

Những lập luận **ủng hộ** quyết định này rất vững chắc.