输入任意单词!

"impunity" 的Vietnamese翻译

miễn trừng phạt

释义

Khi ai đó phạm lỗi mà không bị trừng phạt hoặc không chịu hậu quả, tình trạng đó gọi là miễn trừng phạt. Từ này thường dùng cho hành vi nghiêm trọng.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc nói về chính trị. Ví dụ: 'hành động mà không bị trừng phạt' tương đương với 'with impunity'.

例句

The officials acted with impunity.

Các quan chức đã hành động với **miễn trừng phạt**.

He broke the law with impunity.

Anh ấy đã vi phạm pháp luật với **miễn trừng phạt**.

Many crimes go unpunished, creating a culture of impunity.

Nhiều tội ác không bị trừng phạt, tạo ra văn hóa **miễn trừng phạt**.

Corrupt leaders often take advantage of impunity to enrich themselves.

Các nhà lãnh đạo tham nhũng thường lợi dụng **miễn trừng phạt** để làm giàu cho bản thân.

If people keep getting away with it, they'll just act with impunity.

Nếu mọi người cứ thoát tội, họ sẽ tiếp tục hành động với **miễn trừng phạt**.

Journalists often complain that powerful corporations operate with almost total impunity.

Các nhà báo thường phàn nàn rằng các tập đoàn quyền lực hoạt động gần như hoàn toàn với **miễn trừng phạt**.