"imploding" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một vật hoặc một tổ chức, cảm xúc bị sụp đổ vào trong do áp lực bên ngoài hoặc từ bên trong. Cũng dùng để chỉ sự tan rã về mặt tinh thần.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học, kỹ thuật, nhưng cũng dùng ẩn dụ cho cảm xúc ('imploding emotionally') hay tổ chức bị sụp đổ từ bên trong. Không mang nghĩa nổ ra ngoài mà là sụp vào trong.
例句
The building started imploding after the explosion.
Sau vụ nổ, tòa nhà bắt đầu **sụp đổ vào trong**.
A star can die by imploding in space.
Một ngôi sao có thể chết bằng cách **sụp đổ vào trong** trong không gian.
The pressure was so high that the can started imploding.
Áp suất quá lớn khiến lon bắt đầu **sụp đổ vào trong**.
After weeks of constant stress, she felt like she was imploding emotionally.
Sau nhiều tuần căng thẳng liên tục, cô ấy cảm thấy mình đang **sụp đổ bên trong** về mặt cảm xúc.
The company has been imploding ever since the scandal broke.
Công ty đã liên tục **sụp đổ từ bên trong** kể từ sau bê bối.
It felt like his whole world was imploding when he lost his job.
Khi mất việc, anh cảm thấy cả thế giới của mình đang **sụp đổ vào trong**.