输入任意单词!

"implacable" 的Vietnamese翻译

không thể lay chuyểnkhông khoan nhượng

释义

Chỉ người, thế lực hoặc cảm xúc không thể làm dịu, thỏa mãn hay ngăn cản được; luôn kiên quyết, không từ bỏ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hay văn học cho những thứ không thể lay chuyển, như 'implacable enemy'. Không dùng cho sự khó chịu hoặc cố chấp nhỏ nhặt.

例句

The army faced an implacable enemy.

Quân đội đã đối mặt với một kẻ thù **không thể lay chuyển**.

She was an implacable opponent in every debate.

Cô ấy luôn là một đối thủ **không khoan nhượng** trong mọi cuộc tranh luận.

Time is an implacable force.

Thời gian là một lực lượng **không thể ngăn cản**.

Her implacable determination inspired everyone around her.

Sự quyết tâm **không thể lay chuyển** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

Despite all obstacles, their pursuit was implacable.

Bất chấp mọi trở ngại, sự theo đuổi của họ vẫn **không thể dừng lại**.

You can't bargain with an implacable storm; you just have to wait it out.

Bạn không thể thương lượng với một cơn bão **không thể lay chuyển**; chỉ có thể chờ nó qua.