"immediate occupancy" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ việc nhà hoặc căn hộ có thể chuyển vào ở ngay mà không phải chờ đợi gì thêm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong quảng cáo bất động sản để thu hút người cần chuyển vào ngay, không dùng cho khách sạn/lưu trú ngắn hạn. Có thể thấy trong câu: 'căn hộ có thể vào ở ngay'.
例句
The apartment is available for immediate occupancy.
Căn hộ này **có thể vào ở ngay**.
This house offers immediate occupancy for new owners.
Ngôi nhà này **có thể vào ở ngay** cho chủ mới.
We are looking for a rental with immediate occupancy.
Chúng tôi đang tìm thuê nhà **có thể vào ở ngay**.
If you need a place fast, this condo has immediate occupancy—no waiting required.
Nếu bạn cần chỗ ở gấp, căn hộ này **có thể vào ở ngay**—không cần chờ đợi.
The new office is ready for immediate occupancy as soon as you sign the lease.
Văn phòng mới sẵn sàng **có thể vào ở ngay** sau khi bạn ký hợp đồng thuê.
Properties with immediate occupancy usually sell faster because buyers don’t have to wait.
Những bất động sản **có thể vào ở ngay** thường bán nhanh hơn vì người mua không phải chờ đợi.