"imitator" 的Vietnamese翻译
释义
Người hay vật sao chép hành động, vẻ ngoài, hoặc phong cách của người hay vật khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường hơi mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính; 'người bắt chước' không tự sáng tạo mà chỉ sao chép. Dùng cho người, sản phẩm, hay động vật. Trang trọng hơn 'copycat'.
例句
The little boy is a great imitator of his father.
Cậu bé nhỏ là một **người bắt chước** tuyệt vời của cha mình.
A parrot is an amazing imitator of human speech.
Một con vẹt là một **người bắt chước** đáng kinh ngạc tiếng nói của con người.
The artist was called an imitator because his work looked like others'.
Người nghệ sĩ bị gọi là **kẻ bắt chước** vì tác phẩm của anh ta giống với những người khác.
He's not just an imitator; he adds his own twist to everything he does.
Anh ấy không chỉ là một **người bắt chước**; anh ấy luôn thêm dấu ấn riêng vào mọi việc mình làm.
Their brand turned out to be an imitator of a famous designer label.
Thương hiệu của họ hóa ra là một **kẻ bắt chước** nhãn hiệu nhà thiết kế nổi tiếng.
Don’t be an imitator—find your own voice and style.
Đừng làm **người bắt chước**—hãy tìm giọng điệu và phong cách riêng của mình.