"imbecilic" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người hoặc hành động vô cùng ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ thông thường.
用法说明(Vietnamese)
Rất xúc phạm và mang tính học thuật hoặc trang trọng; mạnh hơn nhiều so với 'ngớ ngẩn'. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phê bình gay gắt, ít gặp trong hội thoại. Thường chỉ hành động hoặc ý tưởng hơn là người.
例句
That was an imbecilic mistake.
Đó là một sai lầm **ngu xuẩn**.
He gave an imbecilic answer during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **ngu xuẩn** trong cuộc họp.
Your imbecilic behavior is not helping.
Hành vi **ngu xuẩn** của bạn chẳng giúp ích gì cả.
Honestly, that was an imbecilic thing to do.
Thật lòng, đó là một việc làm **ngu xuẩn**.
I can't believe such an imbecilic plan was approved.
Tôi không thể tin được một kế hoạch **ngu xuẩn** như thế lại được phê duyệt.
Stop making these imbecilic excuses and be honest with me.
Đừng đưa ra những lời bào chữa **ngu xuẩn** này nữa, hãy thành thật với tôi.