输入任意单词!

"imaginations" 的Vietnamese翻译

trí tưởng tượng

释义

Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra ý tưởng hoặc hình ảnh trong đầu, đặc biệt về những điều không có thật. Khi dùng số nhiều, chỉ nhiều ý tưởng sáng tạo từ nhiều người khác nhau.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật. Dạng số nhiều nhấn mạnh sự đa dạng ý tưởng từ nhiều người; nói về cá nhân nên dùng 'imagination'.

例句

Children have amazing imaginations.

Trẻ em có **trí tưởng tượng** tuyệt vời.

Our imaginations can create whole new worlds.

**Trí tưởng tượng** của chúng ta có thể tạo ra cả thế giới mới.

The story comes from the imaginations of many writers.

Câu chuyện này xuất phát từ **trí tưởng tượng** của nhiều nhà văn.

Let’s see what our imaginations can come up with for the party theme.

Hãy xem **trí tưởng tượng** của chúng ta nảy ra ý tưởng gì cho chủ đề buổi tiệc nhé.

Their wild imaginations made the movie much more interesting.

**Trí tưởng tượng** phong phú của họ đã làm bộ phim thú vị hơn nhiều.

Games like this help spark kids’ imaginations.

Những trò chơi như thế này giúp khơi dậy **trí tưởng tượng** của trẻ em.