"ike" 的Vietnamese翻译
Ike (tên nam)
释义
Ike là tên riêng của nam, thường là tên ngắn của Isaac hoặc tên riêng biệt.
用法说明(Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ 'I'. Thường dùng ở Mỹ làm tên hoặc biệt danh cho nam giới.
例句
Ike is my uncle's name.
**Ike** là tên của chú tôi.
Ike likes to play basketball after school.
**Ike** thích chơi bóng rổ sau giờ học.
My friend Ike lives in New York.
Bạn tôi **Ike** sống ở New York.
Everyone called the president Ike back then.
Hồi đó mọi người đều gọi tổng thống là **Ike**.
Hey Ike, are you coming to the party tonight?
Này **Ike**, tối nay bạn có đến dự tiệc không?
If you need help, just ask Ike—he always knows what to do.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Ike**—cậu ấy luôn biết phải làm gì.