输入任意单词!

"hypothetically" 的Vietnamese翻译

giả sửvề mặt giả thuyết

释义

Dùng để nói về điều tưởng tượng hoặc có thể xảy ra, nhưng không có thật hoặc chưa được chứng minh; miêu tả một tình huống như thể nó có thể xảy ra, nhưng chưa xảy ra.

用法说明(Vietnamese)

'Hypothetically' dùng trong tranh luận khoa học hoặc tình huống trang trọng, thường ở đầu câu để đặt ra giả định: 'Hypothetically, if...'. Không dùng với sự việc thật.

例句

Hypothetically, we could live on Mars one day.

**Giả sử** một ngày nào đó chúng ta có thể sống trên sao Hỏa.

Let's speak hypothetically for a moment.

Hãy nói chuyện **giả sử** một chút nhé.

She answered the question hypothetically.

Cô ấy trả lời câu hỏi **giả sử**.

Hypothetically, what would you do if you won the lottery?

**Giả sử** bạn trúng xổ số thì sẽ làm gì?

Even hypothetically, I can't imagine him lying.

Ngay cả **giả sử**, tôi cũng không thể tưởng tượng anh ấy nói dối.

I'm speaking hypothetically—don't take it seriously.

Tôi nói **giả sử** thôi — đừng coi là nghiêm túc nhé.