输入任意单词!

"hypoglycemia" 的Vietnamese翻译

hạ đường huyết

释义

Đây là tình trạng khi lượng đường (glucose) trong máu thấp hơn mức bình thường. Người bị có thể run, đổ mồ hôi, mất phương hướng hoặc ngất xỉu.

用法说明(Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học chính thức, thường sử dụng liên quan đến tiểu đường. Các triệu chứng có thể nhẹ hoặc nặng. Thường gặp ở các cụm từ như 'gặp phải hạ đường huyết' hoặc 'theo dõi hạ đường huyết.' Đừng nhầm với 'tăng đường huyết' (lượng đường cao).

例句

People with diabetes can get hypoglycemia if they skip a meal.

Người mắc tiểu đường có thể bị **hạ đường huyết** nếu bỏ bữa.

Shaking and sweating are signs of hypoglycemia.

Run rẩy và đổ mồ hôi là dấu hiệu của **hạ đường huyết**.

Doctors treat hypoglycemia by giving sugar or juice.

Bác sĩ chữa **hạ đường huyết** bằng cách cho uống đường hoặc nước hoa quả.

After his workout, he started feeling dizzy — it turned out to be hypoglycemia.

Sau khi tập thể dục xong, anh ấy cảm thấy chóng mặt — hóa ra đó là **hạ đường huyết**.

If you ever feel confused or weak, check for hypoglycemia as it could be dangerous.

Nếu bạn cảm thấy lẫn lộn hoặc yếu, hãy kiểm tra xem có bị **hạ đường huyết** không vì nó có thể nguy hiểm.

She carries candy in case she gets hypoglycemia while she's out.

Cô ấy luôn mang kẹo để phòng khi bị **hạ đường huyết** khi đi ra ngoài.