"hyperbole" 的Vietnamese翻译
释义
Cách nói hoặc viết phóng đại quá mức để nhấn mạnh ý, không phải hiểu theo nghĩa đen.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong văn học, giao tiếp hằng ngày hoặc quảng cáo. Ví dụ như 'Tôi đói chết đi được' hoặc 'Tôi đã nói hàng triệu lần' chỉ là phóng đại để nhấn mạnh. Đừng nhầm với 'ẩn dụ' hoặc 'mỉa mai.'
例句
That's just hyperbole; he doesn't really have a mountain of homework.
Đó chỉ là **phép nói quá** thôi; cậu ấy đâu có nhiều bài tập như núi đâu.
Writers often use hyperbole to make their stories more interesting.
Các nhà văn thường dùng **phép nói quá** để làm câu chuyện hấp dẫn hơn.
Saying you waited forever is a hyperbole.
Nói rằng bạn đợi mãi mãi là một **phép nói quá**.
My backpack weighs a ton—obviously that's hyperbole.
Ba lô của tôi nặng cả tấn—rõ ràng đó là **phép nói quá**.
It’s hyperbole when someone says, "I could eat a horse."
Khi ai đó nói 'Tôi có thể ăn hết một con ngựa', đó là **phép nói quá**.
Don't take his threats seriously—it's just hyperbole to get attention.
Đừng coi lời đe dọa của anh ấy là nghiêm túc—chỉ là **phép nói quá** để gây chú ý thôi.