输入任意单词!

"hygiene" 的Vietnamese翻译

vệ sinh

释义

Việc giữ gìn cơ thể và môi trường sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

用法说明(Vietnamese)

'Hygiene' xuất hiện nhiều trong y tế, sức khỏe và đời sống hàng ngày. Cụm thường dùng: 'personal hygiene', 'oral hygiene', 'good hygiene'. Không nhầm với 'sanitation' (vệ sinh công cộng). Thường thấy ở trường, bệnh viện, nơi làm việc.

例句

Good hygiene helps you stay healthy.

**Vệ sinh** tốt giúp bạn khỏe mạnh.

Wash your hands to maintain hygiene.

Rửa tay để giữ **vệ sinh**.

Dental hygiene is important for your teeth.

**Vệ sinh** răng miệng rất quan trọng cho răng của bạn.

Personal hygiene matters a lot, especially during flu season.

**Vệ sinh** cá nhân rất quan trọng, nhất là trong mùa cúm.

My mom always reminds me about kitchen hygiene when I cook.

Mẹ luôn nhắc tôi về **vệ sinh** nhà bếp khi tôi nấu ăn.

They teach kids about basic hygiene at school.

Họ dạy trẻ em về **vệ sinh** cơ bản ở trường.