输入任意单词!

"hummingbirds" 的Vietnamese翻译

chim ruồi

释义

Loài chim nhỏ, màu sắc sặc sỡ, có thể bay lơ lửng nhờ đập cánh rất nhanh và hút mật hoa.

用法说明(Vietnamese)

Thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói chung; nếu nói một con thì dùng 'một con chim ruồi'. Phổ biến ở châu Mỹ. 'chim ruồi' không liên quan đến tiếng 'humming', mà là tiếng vỗ cánh.

例句

Hummingbirds are very small birds with bright feathers.

**Chim ruồi** là những loài chim rất nhỏ có bộ lông sặc sỡ.

Hummingbirds can hover in one place while drinking nectar.

**Chim ruồi** có thể bay lơ lửng một chỗ khi hút mật hoa.

Many people hang feeders to attract hummingbirds to their gardens.

Nhiều người treo máng thức ăn để thu hút **chim ruồi** đến vườn.

Did you see those hummingbirds outside the window this morning?

Bạn có thấy những **chim ruồi** ngoài cửa sổ sáng nay không?

In spring, our backyard is full of colorful hummingbirds.

Mùa xuân, sân sau nhà mình đầy **chim ruồi** đủ màu sắc.

If you put out some sugar water, the hummingbirds will come right away.

Nếu bạn để nước đường ở ngoài, **chim ruồi** sẽ đến ngay.