"huckleberries" 的Vietnamese翻译
释义
Quả nhỏ, tròn, màu xanh đậm hoặc đỏ, có xuất xứ từ Bắc Mỹ. Trông giống việt quất nhưng có vị riêng biệt.
用法说明(Vietnamese)
'Huckleberry' chủ yếu có ở Bắc Mỹ, dễ nhầm với việt quất nhưng không hoàn toàn giống. Dùng phổ biến ở vùng phía tây bắc Mỹ.
例句
I picked fresh huckleberries in the woods.
Tôi đã hái **quả việt quất dại** tươi trong rừng.
Huckleberries are smaller than most blueberries.
**Quả việt quất dại** nhỏ hơn hầu hết các loại việt quất thông thường.
We made a pie with huckleberries.
Chúng tôi đã làm bánh với **quả việt quất dại**.
It's hard to find good huckleberries at the store.
Rất khó tìm **quả việt quất dại** ngon ở cửa hàng.
My grandma always makes the best huckleberry jam.
Bà tôi luôn làm mứt **quả việt quất dại** ngon nhất.
If you ever visit Montana, you have to try huckleberries!
Nếu bạn có dịp đến Montana, nhất định hãy thử **quả việt quất dại**!