输入任意单词!

"hoy" 的Vietnamese翻译

hôm nay

释义

'Hôm nay' là ngày hiện tại, tức là ngày đang diễn ra.

用法说明(Vietnamese)

'Hôm nay' chỉ dùng cho ngày đang diễn ra, không dùng cho ngày trước hay sau. Trong thành ngữ 'ngày nay' nghĩa là hiện nay.

例句

Hoy tengo una cita con el médico.

**Hôm nay** tôi có hẹn với bác sĩ.

¿Qué día es hoy?

**Hôm nay** là ngày mấy?

El examen es hoy.

Bài kiểm tra là **hôm nay**.

Hoy no tengo ganas de salir.

**Hôm nay** tôi không muốn ra ngoài.

¿Has visto las noticias de hoy?

Bạn đã xem tin tức của **hôm nay** chưa?

Hoy en día, la tecnología avanza muy rápido.

**Ngày nay**, công nghệ phát triển rất nhanh.