输入任意单词!

"how're things going" 的Vietnamese翻译

dạo này thế nàomọi việc thế nào

释义

Cách nói thân mật để hỏi ai đó dạo này cuộc sống thế nào, tương tự như 'Bạn khỏe không?'

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường mong đợi câu trả lời ngắn gọn, thân thiện.

例句

Hey, how're things going?

Chào, **dạo này thế nào**?

It's been a while! How're things going at your new job?

Lâu rồi không gặp! **Dạo này thế nào** ở chỗ làm mới?

Hi Susan, how're things going with your family?

Chào Susan, **mọi việc thế nào** với gia đình bạn?

So, how're things going these days? Still enjoying your classes?

Vậy, dạo này **mọi việc thế nào**? Bạn còn thích các lớp học không?

Just checking in—how're things going for you after the move?

Chỉ muốn hỏi thăm—sau khi chuyển nhà **dạo này thế nào**?

Long time no talk! How're things going on your end?

Lâu rồi không nói chuyện! Bên bạn **mọi việc thế nào**?