输入任意单词!

"hover over" 的Vietnamese翻译

di chuột lên

释义

Đặt con trỏ chuột lên một đối tượng trên màn hình mà không nhấp, thường để xem thêm thông tin hoặc tùy chọn.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ, web; ví dụ 'hover over the icon', 'hover over for details'. Không dùng cho ý nghĩa vật lý. Chỉ áp dụng khi thiết bị có con trỏ chuột.

例句

Hover over the button to see what it does.

**Di chuột lên** nút để xem chức năng của nó.

When you hover over a link, it changes color.

Khi bạn **di chuột lên** một liên kết, màu của nó sẽ thay đổi.

Please hover over each image for more info.

Vui lòng **di chuột lên** từng hình ảnh để xem thêm thông tin.

If you hover over someone’s profile picture, their name pops up.

Nếu bạn **di chuột lên** ảnh đại diện của ai đó, tên của họ sẽ hiện lên.

You can hover over the chart to see exact numbers.

Bạn có thể **di chuột lên** biểu đồ để xem số liệu chính xác.

Just hover over the word if you don't know what it means.

Chỉ cần **di chuột lên** từ nếu bạn không hiểu nghĩa.