"housesit" 的Vietnamese翻译
释义
Ở lại nhà của người khác khi họ đi vắng để trông coi nhà cửa, đôi khi chăm sóc thú cưng hoặc cây cối.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, ở dạng động từ ('trông nhà'). Hay đi với 'cho ai đó' (ví dụ: 'trông nhà cho bạn'). Dùng nhiều khi người chủ đi vắng lâu. Không nhầm với 'babysit' (trông trẻ).
例句
Can you housesit while I'm on vacation?
Bạn có thể **trông nhà** giúp tôi khi tôi đi nghỉ không?
I will housesit for my aunt next month.
Tháng sau tôi sẽ **trông nhà** cho dì tôi.
They asked me to housesit while they visit family.
Họ nhờ tôi **trông nhà** khi họ đi thăm gia đình.
If you housesit for us, you can use the pool and Wi-Fi.
Nếu bạn **trông nhà** cho chúng tôi, bạn có thể dùng hồ bơi và Wi-Fi.
I’ve never housesat before, but I’ll give it a try.
Tôi chưa từng **trông nhà** bao giờ, nhưng tôi sẽ thử.
We’re looking for someone to housesit our place this December.
Chúng tôi đang tìm người **trông nhà** cho nhà mình vào tháng Mười Hai này.