输入任意单词!

"hothead" 的Vietnamese翻译

người nóng nảyngười dễ nổi nóng

释义

Người thường dễ nổi giận hoặc hứng khởi quá mức, thường phản ứng mà không suy nghĩ kỹ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này không trang trọng; thường dùng để phê bình hoặc cảnh báo về tính nóng nảy của ai đó. Dùng ở ngôi thứ ba, không dùng cho bản thân. Không nhầm với 'hotshot' (người tài giỏi).

例句

Don't be such a hothead when things go wrong.

Khi mọi chuyện không suôn sẻ, đừng làm **người nóng nảy** như thế.

My brother is a real hothead at football games.

Anh trai tôi là một **người nóng nảy** thực thụ khi xem bóng đá.

Sarah can be a hothead if she feels treated unfairly.

Sarah có thể thành **người nóng nảy** nếu cảm thấy bị đối xử bất công.

Kevin's always the first to yell—big hothead in our group.

Kevin luôn là người la đầu tiên—đúng là một **người nóng nảy** trong nhóm.

It’s no use arguing with a hothead like Rob—he won’t listen.

Cãi nhau với một **người nóng nảy** như Rob cũng chẳng ích gì—anh ấy sẽ không lắng nghe đâu.

He got fired for being a hothead and losing his temper at work.

Anh ấy bị sa thải vì là một **người nóng nảy** và mất bình tĩnh ở chỗ làm.